parking slot for rent

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt parking, parking space, car park . Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ...

PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.

Khách sạn 3 sao tại Monte Carlo

Easy to find, the hotel management shared their parking space for the night. The room was ok with mini bar fridge and good size. Dịch bài đánh giá. cedric.